Công thức Rubik cho người mới và CFOP
Trang tra cứu công thức Rubik 3x3: 7 công thức cho người mới, bảng PLL và F2L rút gọn, kèm phần giải thích khi nào dùng từng công thức. Mọi chuỗi đọc từ trái sang phải và giả định mặt vàng đang ở trên.
Cách đọc ký hiệu
Mỗi công thức rubik 3x3 là một chuỗi nước đi, đọc từ trái sang phải. Chữ cái là tên mặt:R mặt phải, L mặt trái, U mặt trên, D mặt dưới, F mặt trước, B mặt sau. Chỉ có ba biến thể: R là xoay 90° theo chiều kim đồng hồ khi nhìn thẳng vào mặt R, R' là xoay ngược chiều,R2 là xoay 180°.
Hai chỗ hay sai: U tính theo hướng nhìn từ trên xuống, F tính theo hướng nhìn thẳng vào mặt trước — không phải theo hướng bạn đang ngồi. M là lớp giữa nằm giữa L và R, xoay theo chiều của L; M2 trong công thức H Perm bên dưới là xoay lớp giữa 180°. Nếu còn phải nghĩ khi đọc R U R' U', hãy xem bàihướng dẫn giải Rubik 3x3 có mô phỏng từng nước trước.
Bảy công thức cơ bản (phương pháp 7 bước)
Đây là toàn bộ công thức rubik 3x3 bạn cần cho phương pháp 7 bước. Bước 1 — tạo chữ thập trắng — không có công thức cố định, vì mỗi trạng thái cần một cách đưa viên cạnh về chỗ khác nhau.
| Bước | Tên | Công thức | Dùng ở đâu |
|---|---|---|---|
| 1 | Đưa góc trắng vào chỗ | R' D' R D | Bước 2 — hoàn thành tầng 1 |
| 2 | Chèn cạnh phải (F2L cơ bản) | U R U' R' U' F' U F | Bước 3 — điền cạnh tầng 2 sang phải |
| 3 | Chèn cạnh trái | U' L' U L U F U' F' | Bước 3 — điền cạnh tầng 2 sang trái |
| 4 | Chữ thập vàng | F R U R' U' F' | Bước 4 — tạo chữ thập ở mặt trên |
| 5 | Sune (định hướng góc) | R U R' U R U2 R' | Bước 5 — làm cho mặt trên vàng hoàn toàn |
| 6 | Hoán vị góc | U R U' L' U R' U' L | Bước 6 — đưa góc về đúng vị trí |
| 7 | Hoán vị cạnh | R U' R U R U R U' R' U' R2 | Bước 7 — hoàn thành khối |
Mọi công thức rubik 3x3 trong bảng giả định mặt vàng ở trên, mặt trắng ở dưới. Sai hướng cầm là lý do phổ biến nhất khiến công thức đúng vẫn cho kết quả sai.
Khi nào dùng từng công thức
Bảy công thức trên chia theo từng bước của phương pháp 7 bước. Dưới đây là cách nhận ra trạng thái và số lần lặp cần thiết cho mỗi công thức rubik 3x3.
Chữ thập vàng (bước 4)
Dùng khi mặt trên chưa có chữ thập vàng — lúc đó mặt trên chỉ có một chấm, một đường thẳng hoặc một chữ L. Giữ đường thẳng nằm ngang (hoặc chữ L ở góc trên bên trái) rồi làmF R U R' U' F'. Lặp tối đa 3 lần: chấm thành chữ L, chữ L thành đường thẳng, đường thẳng thành chữ thập.
Công thức chỉ quan tâm cạnh, không quan tâm góc, nên đừng cố sửa góc ở bước này. Sau 3 lần vẫn chưa có chữ thập thì gần như chắc chắn bạn xoay sai một nước ở F hoặcF', chứ không phải công thức rubik 3x3 này sai.
Sune (bước 5)
Dùng khi đã có chữ thập vàng nhưng các góc chưa vàng hết. Công thức rubik 3x3R U R' U R U2 R' xoay ba góc cùng lúc, nên thường phải làm 1–3 lần. Giữa các lần, xoay U để đổi hướng cầm.
Cách kiểm tra: nếu làm xong mà số góc vàng không tăng thì bạn cầm sai hướng. XoayU một lần rồi làm lại, đừng đổi sang công thức khác. Khi chỉ còn hai góc vàng nằm chéo nhau, bản đối xứng (Anti-Sune) của công thức rubik 3x3 này sẽ nhanh hơn một lần lặp.
Hoán vị góc (bước 6)
Dùng khi cả bốn góc đã vàng nhưng nằm sai chỗ. Tìm góc đã đúng, giữ nó ở góc gần bạn bên phải rồi làm U R U' L' U R' U' L. Chưa có góc nào đúng thì làm một lần từ hướng bất kỳ, sau đó sẽ có một góc đúng rồi xoay khối đưa góc đó vào chỗ và làm lại. Nhóm công thức rubik 3x3 này chỉ cần tối đa 2 lần.
Hoán vị cạnh (bước 7)
Dùng khi góc đã đúng hết, chỉ còn các cạnh tầng trên sai chỗ.R U' R U R U R U' R' U' R2 là công thức rubik 3x3 xoay ba cạnh theo một chiều. Có một cạnh đúng thì giữ nó ở phía sau rồi làm; không có cạnh nào đúng thì làm một lần để tạo ra cạnh đúng. Bước này thường chỉ 1–2 lần và là bước cuối của phương pháp 7 bước.
F2L trái – phải (bước 3)
Dùng khi viên cạnh tầng 2 đang nằm ở tầng trên. Việc đầu tiên luôn là xoay U để màu mặt trước của viên cạnh trùng màu ô tâm phía trước — bước này quyết định bạn dùng công thức rubik 3x3 nào. Cần đi sang phải thì làm U R U' R' U' F' U F; sang trái thì làm bản đối xứng U' L' U L U F U' F'.
Trường hợp hay gặp: viên cạnh đã nằm trong tầng 2 nhưng sai chỗ. Đừng gỡ bằng tay — làm một trong hai công thức trên để đẩy nó lên tầng trên rồi xử lý như bình thường.
Công thức PLL thường dùng (CFOP)
PLL có 21 trường hợp, OLL có 57 trường hợp. Không cần học hết ngay — học 2–3 công thức mỗi tuần và luyện đến khi thành phản xạ. Năm công thức rubik 3x3 dưới đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất khi giải thật.
T Perm
R U R' U' R' F R2 U' R' U' R U R' F'
Hai góc chéo nhau đúng chỗ, hai góc còn lại hoán đổi; hai cạnh cũng hoán đổi. Đây là PLL gặp nhiều nhất khi giải thật và là công thức đầu tiên nên học.
Y Perm
F R U' R' U' R U R' F' R U R' U' R' F R F'
Hai cặp góc chéo hoán đổi cho nhau. Dài hơn T Perm nhưng phủ được nhóm trường hợp T Perm không xử lý được.
Ua Perm
R U' R U R U R U' R' U' R2
Ba cạnh tầng trên xoay vòng, các góc đã đúng. Nếu một cạnh đã đúng vị trí, giữ nó ở phía sau rồi làm.
Ub Perm
R2 U R U R' U' R' U' R' U R'
Bản xoay ngược chiều của Ua Perm. Nhìn cạnh đúng ở phía sau: nếu Ua không giải được thì dùng Ub.
H Perm
M2 U M2 U2 M2 U M2
Hai cặp cạnh đối diện hoán đổi cho nhau, các góc đã đúng. Dùng lớp giữa M nên khác hẳn bốn công thức trên.
Xem công thức chạy thử
Khối bắt đầu ở trường hợp T Perm; chạy hết công thức sẽ về khối đã giải. Bấm ▶ hoặc kéo thanh bên dưới để xem từng nước.
Luyện một công thức mới thế nào
- Đọc trước khi xoay. Đọc to chuỗi một lần, không cầm khối. Còn nhầm
RvớiR'thì chưa nên xoay. - Xoay chậm, không bấm giờ. Làm 20 lần; sai một nước thì đưa khối về trạng thái ban đầu và làm lại từ đầu.
- Bỏ giấy rồi mới tăng tốc. Đúng 10 lần liên tiếp không nhìn giấy, sau đó tăng khoảng 10% tốc độ mỗi ngày; mục tiêu là 0,3 giây mỗi nước.
- Ghép vào lần giải thật. Gặp đúng trường hợp thì dùng công thức mới, dù 10–20 lần đầu chậm hơn cách cũ 2–3 giây.
Đừng học 5 công thức rubik 3x3 cùng lúc. Một công thức mới cần khoảng 3–5 ngày, mỗi ngày 10 phút, để thành phản xạ.
Học theo thứ tự nào?
- Thành thạo 7 bước cơ bản (khoảng 1–2 tuần).
- Học F2L cơ bản để bỏ bước tầng 2 rườm rà.
- Học 2-look OLL (khoảng 9 công thức) rồi 2-look PLL (khoảng 6 công thức).
- Dần thay bằng công thức đầy đủ khi đã quen.
Mỗi bước chỉ thêm 2–3 công thức rubik 3x3 mới. Khi bí ở một trạng thái cụ thể, hãy nhập màu khối vào app giải Rubik để xem lời giải từng bước — dùng được cả trên điện thoại lẫn máy tính.
Câu hỏi thường gặp
Học bao nhiêu công thức là đủ để giải dưới 1 phút?
Với 7 bước cơ bản và luyện tập đều, bạn có thể xuống dưới 1 phút mà không cần thêm công thức rubik 3x3 nào. CFOP giúp nhanh hơn nhưng cần khoảng 20–80 công thức tùy mức độ.
Có cần học thuộc 57 công thức OLL không?
Không bắt buộc. Phần lớn người chơi dùng 2-look OLL (khoảng 9 công thức) và chỉ học thêm khi muốn tối ưu thời gian.
Công thức có phụ thuộc vào cách cầm khối không?
Có. Mỗi công thức giả định một hướng cầm khối cụ thể (thường là mặt vàng ở trên). Nếu kết quả sai, kiểm tra lại hướng cầm khối trước khi làm.
Bảng công thức rubik 3x3 này có đủ để tự giải không?
Đủ cho phương pháp 7 bước. Bạn cần thêm thứ tự thực hiện và cách xử lý trạng thái lạ — bài hướng dẫn giải Rubik 3x3 giải thích phần đó.